強作 qiáng zuò · cường tác Hán Việt: cường tác · Pinyin: qiáng zuò Tổng quan cố gắng Cấu tạo: 強 (cường) + 作 (tác)Pinyinqiáng zuòHán Việtcường tácCấu tạo強 + 作 · cường + tác nghĩa thành phần: cường + tác Nghĩa ViệtCihui cố gắng