强占 cường chiêm Hán Việt: cường chiêm Tổng quan Cấu tạo: 强 (cường) + 占 (chiêm)Hán Việtcường chiêmCấu tạo强 + 占 · cường + chiêm nghĩa thành phần: cường + chiêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 強行占據。如:「強占民宅」、「強占土地」。元.關漢卿《救風塵》第四折:「宋引章有親夫,他強占作家屬。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa霸據