霸據

bà jù phách cứ

Hán Việt: phách cứ · Pinyin: bà jù

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (cứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強行占據。也作「霸占」、「霸佔」。

Eng

  • Cihui 霸據 àjù* v. take over by force

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

強占 · 霸占