霸據
phách cứ
Hán Việt: phách cứ · Pinyin: bà jù
Tổng quan
1.称霸割据。 2.霸占﹐占据。
強行占據。也作「霸占」、「霸佔」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn v. take over by force
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強行占據。也作「霸占」、「霸佔」。
Eng
- Cihui 霸據 àjù* v. take over by force
Hán Việt: phách cứ · Pinyin: bà jù
1.称霸割据。 2.霸占﹐占据。
強行占據。也作「霸占」、「霸佔」。