強啜 qiáng chuài · cường xuyết Hán Việt: cường xuyết · Pinyin: qiáng chuài Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 啜 (xuyết)Pinyinqiáng chuàiHán Việtcường xuyếtCấu tạo強 + 啜 · cường + xuyết nghĩa thành phần: cường + xuyết