強喻 cường dụ Hán Việt: cường dụ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 喻 (dụ)Hán Việtcường dụCấu tạo強 + 喻 · cường + dụ nghĩa thành phần: cường + dụ Nghĩa EngCihui 強喻 iángyù n. <lg.> catachresis