強固

qiáng gùcường cố

Hán Việt: cường cố · Pinyin: qiáng gù

Tổng quan

vững chắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

坚固:~的工事, 为国家工业化打下~的基础。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

堅強穩固。如:「做任何事都必須腳踏實地,才能建立強固的基礎。」

Cấu tạo: 強 (cường) + 固 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 強固的工事。 為國家工業化打下強固的基礎。
  • Biên soạn 強固 iánggù s.v. strong and solid

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅強穩固。如:「做任何事都必須腳踏實地,才能建立強固的基礎。」

Eng

  • JMdict firm
  • JMdict strong
  • JMdict solid
  • JMdict stable
  • Cihui 強固 iánggù s.v. strong and solid

ja

  • JMdict 強固(きょうこ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

固也 · 固习 · 固件 · 固體 · 固功 · 固化 · 固原 · 固國