強執 qiáng zhí · cường chấp Hán Việt: cường chấp · Pinyin: qiáng zhí Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 執 (chấp)Pinyinqiáng zhíHán Việtcường chấpCấu tạo強 + 執 · cường + chấp nghĩa thành phần: cường + chấp