強壓

qiáng yā cường áp

Hán Việt: cường áp · Pinyin: qiáng yā

Tổng quan

cưỡng chế: áp đặt

Cấu tạo: (cường) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưỡng chế; áp đặt。用強力壓制。
  • Cihui cưỡng chế: áp đặt

Eng

  • Cihui 強壓 iángyā v. forcefully suppress ◆n. strong pressure