強壓

qiáng yācường áp

Hán Việt: cường áp · Pinyin: qiáng yā

Tổng quan

cưỡng chế: áp đặt

新华 · Tân Hoa Đại lục

用强力压制:~怒火。

Cấu tạo: 強 (cường) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áp đặt
  • Biên soạn 強壓 iángyā v. forcefully suppress ◆n. strong pressure

Eng

  • Cihui 強壓 iángyā v. forcefully suppress ◆n. strong pressure

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 壓價 · 壓伏 · 壓低 · 壓住 · 壓倒 · 壓入 · 壓出