強家 qiáng jiā · cường gia Hán Việt: cường gia · Pinyin: qiáng jiā Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 家 (gia)Pinyinqiáng jiāHán Việtcường giaCấu tạo強 + 家 · cường + gia nghĩa thành phần: cường + gia