強富 qiáng fù · cường phú Hán Việt: cường phú · Pinyin: qiáng fù Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 富 (phú)Pinyinqiáng fùHán Việtcường phúCấu tạo強 + 富 · cường + phú nghĩa thành phần: cường + phú