強式 cường thức Hán Việt: cường thức Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 式 (thức)Hán Việtcường thứcCấu tạo強 + 式 · cường + thức nghĩa thành phần: cường + thức Nghĩa EngCihui 強式 qiángshì n. <lg.> strong form