强弩末

qiáng nǔ mò cường nỗ mạt

Hán Việt: cường nỗ mạt · Pinyin: qiáng nǔ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (nỗ) + (mạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「強弩之末」。見「強弩之末」條。01.宋.陸游〈老境〉詩:「文章雖自立,亦已強弩末。」