強急 qiáng jí · cường cấp Hán Việt: cường cấp · Pinyin: qiáng jí Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 急 (cấp)Pinyinqiáng jíHán Việtcường cấpCấu tạo強 + 急 · cường + cấp nghĩa thành phần: cường + cấp