強恣 qiáng zì · cường tứ Hán Việt: cường tứ · Pinyin: qiáng zì Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 恣 (tứ)Pinyinqiáng zìHán Việtcường tứCấu tạo強 + 恣 · cường + tứ nghĩa thành phần: cường + tứ