強援 qiáng yuán · cường viên Hán Việt: cường viên · Pinyin: qiáng yuán Tổng quan cường viện Cấu tạo: 強 (cường) + 援 (viên)Pinyinqiáng yuánHán Việtcường viênCấu tạo強 + 援 · cường + viên nghĩa thành phần: cường + viên Nghĩa ViệtCihui cường viện