強政 qiáng zhèng · cường chánh Hán Việt: cường chánh · Pinyin: qiáng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 政 (chánh)Pinyinqiáng zhèngHán Việtcường chánhCấu tạo強 + 政 · cường + chánh nghĩa thành phần: cường + chánh