強服 qiáng fú · cường phục Hán Việt: cường phục · Pinyin: qiáng fú Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 服 (phục)Pinyinqiáng fúHán Việtcường phụcCấu tạo強 + 服 · cường + phục nghĩa thành phần: cường + phục