強溶劑 cường dong tề Hán Việt: cường dong tề Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 溶 (dong) + 劑 (tề)Hán Việtcường dong tềCấu tạo強 + 溶 + 劑 · cường + dong + tề nghĩa thành phần: cường + dong + tề Nghĩa EngCihui 強溶劑 iángróngjì n. <chem.> strong solvent