强盗骨 cường đạo cốt Hán Việt: cường đạo cốt Tổng quan Cấu tạo: 强 (cường) + 盗 (đạo) + 骨 (cốt)Hán Việtcường đạo cốtCấu tạo强 + 盗 + 骨 · cường + đạo + cốt nghĩa thành phần: cường + đạo + cốt