強直

qiáng zhí cường trực

Hán Việt: cường trực · Pinyin: qiáng zhí

Tổng quan

tê cứng

Cấu tạo: (cường) + (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tê cứng (cơ bắp)。肌肉、關節等由於病變不能活動。
  • Cihui tê cứng

Eng

  • Cihui 強直 iángzhí n. <med.> rigidity

ja

  • JMdict rigidity|uprightness