強種 qiáng zhǒng · cường chủng Hán Việt: cường chủng · Pinyin: qiáng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 種 (chủng)Pinyinqiáng zhǒngHán Việtcường chủngCấu tạo強 + 種 · cường + chủng nghĩa thành phần: cường + chủng