強笑

qiǎng xiào cường tiếu

Hán Việt: cường tiếu · Pinyin: qiǎng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強笑 iǎngxiào v. force a smile ◆n. forced smile