強聒 qiáng guā · cường quát Hán Việt: cường quát · Pinyin: qiáng guā Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 聒 (quát)Pinyinqiáng guāHán Việtcường quátCấu tạo強 + 聒 · cường + quát nghĩa thành phần: cường + quát