強臣 qiáng chén · cường thần Hán Việt: cường thần · Pinyin: qiáng chén Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 臣 (thần)Pinyinqiáng chénHán Việtcường thầnCấu tạo強 + 臣 · cường + thần nghĩa thành phần: cường + thần