強藩 qiáng fān · cường phiên Hán Việt: cường phiên · Pinyin: qiáng fān Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 藩 (phiên)Pinyinqiáng fānHán Việtcường phiênCấu tạo強 + 藩 · cường + phiên nghĩa thành phần: cường + phiên