強見 qiáng jiàn · cường kiến Hán Việt: cường kiến · Pinyin: qiáng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 見 (kiến)Pinyinqiáng jiànHán Việtcường kiếnCấu tạo強 + 見 · cường + kiến nghĩa thành phần: cường + kiến