強覽 qiáng lǎn · cường lãm Hán Việt: cường lãm · Pinyin: qiáng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 覽 (lãm)Pinyinqiáng lǎnHán Việtcường lãmCấu tạo強 + 覽 · cường + lãm nghĩa thành phần: cường + lãm