强词昧理

qiǎng cí mèi lǐ cường từ muội lí

Hán Việt: cường từ muội lí · Pinyin: qiǎng cí mèi lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (từ) + (muội) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「強詞奪理」。見「強詞奪理」條。01.唐.神清《北山錄.卷三.合霸王》:「皓大集公卿洎庶寮,徵會以車馬,既至,皓強詞昧理,取會不及已。」(源)<a name="強詞奪正"> </a>