強說 qiáng shuō · cường thuyết Hán Việt: cường thuyết · Pinyin: qiáng shuō Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 說 (thuyết)Pinyinqiáng shuōHán Việtcường thuyếtCấu tạo強 + 說 · cường + thuyết nghĩa thành phần: cường + thuyết