強諫

qiáng jiàn cường gián

Hán Việt: cường gián · Pinyin: qiáng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (gián)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強力諍諫。《左傳.僖公二年》:「宮之奇之為人也懦,而不能強諫。」