強起 qiáng qǐ · cường khởi Hán Việt: cường khởi · Pinyin: qiáng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 起 (khởi)Pinyinqiáng qǐHán Việtcường khởiCấu tạo強 + 起 · cường + khởi nghĩa thành phần: cường + khởi