強鄰

cường lân

Hán Việt: cường lân

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước láng giềng mạnh mẽ. cường lân cường lân ☆Nước láng giềng mạnh mẽ.

Eng

  • Cihui 強鄰 iánglín n. powerful neighbor M:¹hù