強酒 qiáng jiǔ · cường tửu Hán Việt: cường tửu · Pinyin: qiáng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 酒 (tửu)Pinyinqiáng jiǔHán Việtcường tửuCấu tạo強 + 酒 · cường + tửu nghĩa thành phần: cường + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勉強喝酒。清.陳曾壽〈浣溪沙.心醉孤山幾樹霞〉詞:「似此風光惟強酒,無多涕淚一當花。」