強鉗 qiáng qián · cường kiềm Hán Việt: cường kiềm · Pinyin: qiáng qián Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 鉗 (kiềm)Pinyinqiáng qiánHán Việtcường kiềmCấu tạo強 + 鉗 · cường + kiềm nghĩa thành phần: cường + kiềm