強鋁 cường lữ Hán Việt: cường lữ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 鋁 (lữ)Hán Việtcường lữCấu tạo強 + 鋁 · cường + lữ nghĩa thành phần: cường + lữ Nghĩa EngCihui 強鋁 iánglǚ n. duralumin