強閉 cường bế Hán Việt: cường bế Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 閉 (bế)Hán Việtcường bếCấu tạo強 + 閉 · cường + bế nghĩa thành phần: cường + bế Nghĩa EngCihui 強閉 qiángbì adj. <math.> strongly closed