強韌
cường nhận
Hán Việt: cường nhận · Pinyin: qiáng rèn
Tổng quan
bền bỉ | kiên cường và mạnh mẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui bền bỉ | kiên cường và mạnh mẽ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 性質柔軟而堅固。如:「這輪胎非常強韌耐磨。」也作「彊韌」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"强韧"。
Eng
- CC-CEDICT resilient|tough and strong
- Cihui resilient; tough and strong