強音

qiáng yīn cường âm

Hán Việt: cường âm · Pinyin: qiáng yīn

Tổng quan

âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu thơ), (y học) cơn vật

Cấu tạo: (cường) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu thơ), (y học) cơn vật

Eng

  • Cihui 強音 iángyīn* n./attr. <lg.> primary stress; secondary stress; fortis

ja

  • JMdict accent|stress