彈動 dàn dòng · đạn động Hán Việt: đạn động · Pinyin: dàn dòng Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 動 (động)Pinyindàn dòngHán Việtđạn độngCấu tạo彈 + 動 · đạn + động nghĩa thành phần: đạn + động Nghĩa EngCihui 彈動 ándòng r.v. flick; flip