彈匣

dàn xiá đạn hạp

Hán Việt: đạn hạp · Pinyin: dàn xiá

Tổng quan

băng đạn (cho đạn dược)

Cấu tạo: (đạn) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng đạn (cho đạn dược)

Eng

  • CC-CEDICT magazine (for ammunition)
  • Cihui magazine (for ammunition)