彈升

dàn shēng đạn thăng

Hán Việt: đạn thăng · Pinyin: dàn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (价格等)反弹;回升:股价大跌后又小幅~。