彈坑

dàn kēng đạn khanh

Hán Việt: đạn khanh · Pinyin: dàn kēng

Tổng quan

hố bom

Cấu tạo: (đạn) + (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố bom

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 炮彈、地雷、炸彈等爆炸後,在地面或物體表面形成的坑洞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炮弹、地雷、炸弹等爆炸后在地面或其他物体上形成的坑。

Eng

  • CC-CEDICT bomb crater; shell crater; mine crater
  • Cihui bomb crater; shell crater; mine crater