弹壳
đạn xác
Hán Việt: đạn xác · Pinyin: dàn ké
Tổng quan
vỏ đạn; các-tút.; vỏ bom
药筒的通称; 炸弹的外壳。
1.炸彈、炮彈、槍彈等的外殼。 2.藥筒的別名。參見「藥筒」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui vỏ đạn
- Tần suất từ các-tút; vỏ bom
- Biên soạn 彈殼 dànké n. 1. cartridge case 2. shell
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.炸彈、炮彈、槍彈等的外殼。 2.藥筒的別名。參見「藥筒」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 药筒的通称; 炸弹的外壳。
- Kaggle Zh-Vi cartridge case
Eng
- Cihui ammunition case
- Tần suất từ 彈殼 dànké n. 1. cartridge case 2. shell