彈尾目 tán wěi mù · đạn vĩ mục Hán Việt: đạn vĩ mục · Pinyin: tán wěi mù Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 尾 (vĩ) + 目 (mục)Pinyintán wěi mùHán Việtđạn vĩ mụcCấu tạo彈 + 尾 + 目 · đạn + vĩ + mục nghĩa thành phần: đạn + vĩ + mục