彈弓
đạn cung
Hán Việt: đạn cung · Pinyin: dàn gōng
Tổng quan
ná cao su | cung nỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui ná cao su | cung nỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.利用彈力發射彈丸的弓。《儒林外史》第三四回:「身穿箭衣,腰插彈弓一張,腳下黃牛皮靴。」 2.彈棉花的弓形器具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用弹(tán)力发射弹丸的弓。
Eng
- CC-CEDICT catapult|slingshot
- Cihui catapult; slingshot