弹曲 đạn khúc Hán Việt: đạn khúc Tổng quan Cấu tạo: 弹 (đạn) + 曲 (khúc)Hán Việtđạn khúcCấu tạo弹 + 曲 · đạn + khúc nghĩa thành phần: đạn + khúc