彈珠
đạn châu
Hán Việt: đạn châu · Pinyin: dàn zhū
Tổng quan
bi ve
Nghĩa
Việt
- Cihui bi ve
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用玻璃或合成金屬製成的小圓珠,為孩童的玩具之一。
Eng
- CC-CEDICT a marble (used in games)
- Cihui a marble (used in games)
Hán Việt: đạn châu · Pinyin: dàn zhū
bi ve