弹禁 đạn cấm Hán Việt: đạn cấm Tổng quan Cấu tạo: 弹 (đạn) + 禁 (cấm)Hán Việtđạn cấmCấu tạo弹 + 禁 · đạn + cấm nghĩa thành phần: đạn + cấm