彈章
đạn chương
Hán Việt: đạn chương · Pinyin: tán zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彈劾用的奏章。《明史.卷一五一.劉觀傳》:「帝怒,逮觀父子,以彈章示之。」《聊齋志異.卷四.續黃粱》:「越日,彈章交至,奉旨削職以去。」也作「彈事」。
Hán Việt: đạn chương · Pinyin: tán zhāng