彈腿 đạn thối Hán Việt: đạn thối Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 腿 (thối)Hán Việtđạn thốiCấu tạo彈 + 腿 · đạn + thối nghĩa thành phần: đạn + thối Nghĩa EngCihui 彈腿 tántuǐ v.o. <sport> leg action